business district

business district

The business district is bustling with people walking to work.

Định nghĩa

Danh từ: Khu thương mại, khu trung tâm kinh doanh của một thị trấn hoặc thành phố, nơi tập trung nhiều văn phòng, cửa hàng, ngân hàng các cơ sở thương mại khác.

dụ sử dụng
  • (Khách sạn mới nằmtrung tâm của khu thương mại.)
  • (Nhiều tòa nhà chọc trời trong khu thương mại được các ngân hàng công ty luật sử dụng.)
  • (Giao thông luôn đông đúckhu thương mại vào giờ cao điểm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "central business district" (CBD): Khu thương mại trung tâm, thường trung tâm tài chính kinh doanh chính của một thành phố.

    • The central business district of Ho Chi Minh City is rapidly expanding. (Khu thương mại trung tâm của Thành phố Hồ Chí Minh đang mở rộng nhanh chóng.)
  • "downtown business district": Khu thương mại trung tâm thành phố (thường dùngBắc Mỹ).

    • The downtown business district is full of office towers and shopping malls. (Khu thương mại trung tâm thành phố đầy các tòa tháp văn phòng trung tâm mua sắm.)
Biến thể từ gần giống
  • Business (n): kinh doanh, thương mại; công việc kinh doanh.

    • She works in the fashion business. ( ấy làm việc trong ngành kinh doanh thời trang.)
  • District (n): quận, huyện, khu vực.

    • This is a residential district, not a business district. (Đây khu dân cư, không phải khu thương mại.)
Từ đồng nghĩa
  • Commercial area: khu vực thương mại.
  • Downtown: trung tâm thành phố (thường chỉ khu thương mại).
  • Financial district: khu tài chính (một loại khu thương mại chuyên về ngân hàng tài chính).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp với "business district", nhưng có thể kết hợp với: - To be located in: nằm ở. - The company is located in the business district. (Công ty nằmkhu thương mại.)

  • To move to: chuyển đến.
    • Many tech startups are moving to the business district. (Nhiều công ty khởi nghiệp công nghệ đang chuyển đến khu thương mại.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "business district", nhưng có thể liên quan đến: - The heart of the city: trung tâm của thành phố. - The business district is the heart of the city. (Khu thương mại trung tâm của thành phố.)

  • A concrete jungle: rừng tông (ám chỉ khu vực nhiều nhà cao tầng như khu thương mại).
    • The business district feels like a concrete jungle during the day. (Khu thương mại cảm giác như một rừng tông vào ban ngày.)